|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT HYUNDAI VERNA |
|
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) |
4.250 x 1.670 x 1.370 |
|||
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2.444 |
|||
|
Khoảng cách hai vệt bánh xe (mm) |
1.435/1.425 ( Trước / sau ) |
|||
|
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) |
4.7 |
|||
|
Hệ thống treo trước |
Kiểu Macpherson với thanh cân bằng |
|||
|
Hệ thống treo sau |
Liên kết đa điểm với thanh chống lăn |
|||
|
Dung tích bình nhiên liệu (L) |
53 |
|||
|
Trang thiết bị tuỳ chọn |
Mẫu xe |
|||
|
1.4MT |
1.4AT |
|||
|
Động cơ
hộp số |
Động cơ xăng 1.4 DOHC 4 số tự động |
|
|
|
|
Động cơ xăng 1.4 DOHC 5 số sàn |
x |
|
||
|
Thiết bị
an toàn |
Túi khí bên lái |
x |
x |
|
|
Túi khí bên phụ |
|
|
||
|
H/T Chống bó cứng phanh A.B.S |
|
|
||
|
Lốp Lazang |
Lazang đúc 5.5J*14 |
x |
x |
|
|
Lốp và lazang dự phòng ( cùng cỡ ) |
|
|
||
|
|
Trợ lực lái thuỷ lực |
x |
x |
|
|
Vô lăng gật gù điều chỉnh cơ |
x |
x |
||
|
Ngoại thất |
Cửa sổ nóc |
|
|
|
|
Đèn sương mù trước |
|
|
||
|
Chắn bùn ( trước + sau ) |
x |
x |
||
|
Cửa sổ điện ( trước + sau ) |
x |
x |
||
|
Gương gập điện |
|
|
||
|
Gương chiếu hậu điện |
x |
x |
||
|
Thân gương cùng màu xe |
x |
x |
||
|
Gương chiếu hậu tích hợp xinhan |
|
|
||
|
Nội thất |
Đèn trong xe |
x |
x |
|
|
Vô lăng cần số bọc da |
|
|
||
|
Ghế Da +ốp thành nội thất bằng da |
|
|
||
|
Khay để hành lý dưới sàn xe |
x |
x |
||
|
Chắn nắng có đen chiếu sang |
|
|
||
|
Đèn trong xe |
x |
x |
||
|
Tiện nghi |
Đồng hồ hiển thị thông số hành trình |
x |
x |
|
|
Hệ thống khóa cửa trung tâm |
x |
x |
||
|
Khoá điều khiển và cảnh báo trộm |
|
|
||
|
Cảm biến lùi |
|
|
||
|
AM/FM + CD |
|
|
||
|
AM/FM + Radiosaset |
x |
|
||
|
Điều khiển âm thanh trên vô lăng |
x |
x |
||
|
Điều hoà điều khiển bằng cơ |
x |
x |
||