Camry Mới 2011 tạo lập nên một chuẩn mực toàn cầu cho dòng xe hạng trung cao cấp, mang đến một hình ảnh mới với thiết kế sang trọng, thể thao, hiện đại và đẳng cấp, cùng khả năng vận hành mạnh mẽ, vượt trội đồng thời tiết kiệm nhiên liệu tối ưu
THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOYOTA CAMRY 2.4G, 3.5Q
|
3.5 lít (2GR - FE) |
2.4 lít (2AZ - FE) |
|||
|
Hộp số |
6 số tự động |
5 số tự động |
||
|
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG |
||||
|
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) |
mm |
4.825 x 1.820 x 1.480 |
||
|
Chiều dài cơ sở |
|
mm |
2.775 |
|
|
Chiều rộng cơ sở |
Trước/sau |
mm |
1.575 / 1.565 |
|
|
Khoảng sáng gầm xe |
|
mm |
160 |
|
|
Bán kính vòng quay tối thiểu |
|
m |
5,5 |
|
|
Trọng lượng không tải |
|
kg |
1.570 – 1.630 |
1.470 – 1.530 |
|
Trọng lượng toàn tải |
|
kg |
2.050 |
1.970 |
|
ĐỘNG CƠ |
||||
|
Kiểu |
|
|
V6, 24 van, DOHC, VVT-i kép |
I4, 16 van, DOHC, VVT-i |
|
Dung tích công tác |
|
cc |
3.456 |
2.362 |
|
Công suất tối đa (SAE Net) |
|
Hp/rpm |
273,5/6.200 |
165/6.000 |
|
Mô men xoắn tối đa (SAE Net) |
|
kg.m/rpm |
35,3/4.700 |
22,8/4.000 |
|
KHUNG XE |
||||
|
Hệ thống treo |
Trước |
|
MacPherson với thanh xoắn và thanh cân bằng |
|
|
Sau |
|
Đòn kép với thanh xoắn và thanh cân bằng |
||
|
Hệ thống phanh |
Trước |
|
Đĩa thông gió 16 inch |
|
|
Sau |
|
Đĩa 15 inch |
||
|
Dung tích bình nhiên liệu |
|
lít |
70 |
|
|
Vỏ & mâm xe |
|
|
215/55R17, Mâm đúc |
215/60R16, Mâm đúc |
|
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH |
||||
|
Đèn trước |
|
|
HID |
|
|
Hệ thống đèn tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) |
|
Loại chủ động |
Loại tĩnh |
|
|
Hệ thống đèn tự động mở rộng góc chiếu (AFS) |
|
Có |
Không |
|
|
Chế độ điều khiển đèn tự động bật/tắt |
|
Có |
||
|
Đèn sương mù |
|
|
Có, viền mạ Crôm |
|
|
Cụm đèn sau |
|
|
LED |
|
|
Kính chiếu hậu ngoài |
Gập điện |
|
Có, nhớ vị trí và tự động điều chỉnh khi lùi xe |
Có |
|
|
Đèn báo rẽ tích hợp |
|
Có |
|
|
Hệ thống mở khóa thông minh |
|
|
Có |
Không |
|
Khóa cửa điều khiển từ xa |
|
|
Có |
|
|
Gạt nước gián đoạn |
|
|
Điều chỉnh thời gian + Cảm biến mưa |
Điều chỉnh thời gian |
|
Tay lái |
Điều chỉnh 4 hướng |
|
Có (chỉnh điện) |
Có (chỉnh tay) |
|
|
Các nút điều khiển tích hợp |
|
Âm thanh, hệ thống điều hòa, màn hình hiển thị đa thông tin |
|
|
|
Thiết kế |
|
4 chấu, bọc da và ốp gỗ |
4 chấu, bọc da |
|
Bảng đồng hồ Optitron |
|
Có, điều chỉnh 3 tông màu (xanh, trắng, cam) |
Có |
|
|
Màn hình hiển thị đa thông tin |
|
Hiển thị 6 loại thông tin |
||
|
Hệ thống khởi động bằng nút bấm |
|
Có |
Không |
|
|
Cửa sổ điều chỉnh điện |
|
|
Có chức năng chống kẹt (4 cửa) |
|
|
Hệ thống âm thanh |
|
|
AM/FM, CD 6 đĩa, MP3, WMA, 6 loa |
|
|
Hệ thống điều hòa |
Thiết kế |
|
Tự động, 2 vùng độc lập (người lái & hành khách phía trước) |
|
|
Bộ lọc khí |
|
Sử dụng công nghệ Plasma Cluster |
||
|
Ghế |
Chất liệu |
|
Da cao cấp |
|
|
Trước |
Nhớ vị trí ghế người lái |
|
Có, 2 vị trí |
Không |
|
Trượt, ngả |
Chỉnh điện, có thêm nút điều chỉnh bên hông ghế hành khách |
|||
|
Đệm đỡ lưng, điều chỉnh độ cao |
Chỉnh điện |
|||
|
Sau |
|
|
Ngả lưng ghế chỉnh điện |
Cố định |
|
Các nút điều khiển tích hợp trên tựa tay phía sau |
Âm thanh |
|
Có |
Không |
|
Điều hòa |
|
Có |
Không |
|
|
Rèm che nắng |
|
Có |
Không |
|
|
Điều chỉnh ghế |
|
Có |
Không |
|
|
Rèm che nắng phía sau |
|
Chỉnh điện |
Chỉnh tay |
|
|
Rèm che nắng bên hông |
|
Có |
Không |
|
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
|
Có |
||
|
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
|
Có |
||
|
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
|
Có |
||
|
Hệ thống điều khiển ổn định xe (VSC) |
|
Có |
||
|
Hệ thống chống trộm |
|
|
Có (báo động + mã hóa khóa động cơ) |
|
|
Cảm biến lùi & cảm biến 4 góc |
|
Có |
||
|
Khung xe GOA |
|
Có |
||
|
Túi khí phía trước |
|
Người lái và hành khách phía trước |
||
|
Túi khí bên hông ghế trước |
|
Có |
Không |
|
|
An toàn tối ưu Đẳng cấp của Camry hoàn toàn mới được khẳng định ở hàng loạt các tính năng an toàn hàng đầu bảo vệ tối đa cho những hàng khách cấp cao. |
||
| AN TOÀN CHỦ ĐỘNG | ||
![]() |
Hệ thống phanh Trước: Phanh Đĩa Thông Gió 16” Sau: Phanh Đĩa 15” Đường kính đĩa phanh lớn giúp tăng hiệu quả phanh, đồng thời phanh đĩa trước thông gió giúp giảm thiểu hiện tượng mất phanh và tăng cường tuổi thọ của má phanh. |
|
![]() |
Hệ thống điều khiển ổn định xe - VSC (Vehicle Stability Control) Khi có hiện tượng thiếu lái hoặc lái quá đà lúc vào cua, hệ thống này sẽ tự động giảm công suất của động cơ và tự động phanh ở bánh xe trước hoặc sau nhằm ngăn ngừa hiện tượng trượt bánh. |
|
![]() |
Cảm biến góc và cảm biến lùi Màn hình hiển thị đa thông tin và âm thanh cảnh báo sẽ thông báo cho người lái biết khi có chướng ngại vật ở bốn góc và phía sau xe, giúp lái xe an toàn và tránh va chạm. 1. Cảm biến lùi 2. Cảm biến góc |
|
![]() |
Hệ thống tự động điều chỉnh góc chiếu - ALS (Auto Leveling System) Góc chiếu của đèn tự động được điều chỉnh lên hoặc xuống, nhờ đó hạn chế việc làm |
|
|
chói mắt của người lái xe đi ngược chiều, ngăn ngừa tai nạn xảy ra. Có 2 loại: - Loại tĩnh (2.4G): điều chỉnh góc chiếu tùy thuộc vào số hành khách trên xe hoặc tải trọng mà xe đang chở. - Loại chủ động (3.5Q): góc chiếu của đèn trước không những được tự động điều chỉnh theo tải trọng mà còn theo độ cao của mũi xe khi tăng tốc hoặc giàm tốc. |
||
![]() |
Gương chiếu hậu (3.5Q) tự động điều chỉnh khi lùi xe, nhờ đó tăng tầm nhìn cho người lái, giúp dễ dàng điều khiển xe và giảm bớt thao tác chỉnh kính chiếu hậu khi lùi. |
|
![]() |
Hệ thống đèn tự động mở rộng góc chiếu AFS (Adaptive Front-Lighting System - 3.5Q) sẽ điều chỉnh hướng quét ngang của đèn cốt khi vào cua. Chẳng hạn, khi rẽ trái/phải, đèn sẽ tự động mở rộng góc chiếu sang trái/phải, giúp tăng độ rộng của khoảng chiếu sáng, nhờ đó tăng tầm nhìn cho người lái, nhất là vào ban đêm. Đây là hệ thống đèn thường chỉ được trang bị cho những dòng xe cao cấp như Camry 3.5Q. |
|
| AN TOÀN THỤ ĐỘNG | ||
![]() |
Thân xe GOA hấp thụ xung lực va chạm, giảm thiểu chấn thương cho người ngồi trong xe. |
|
![]() |
Cột lái tự đổ Cột lái sẽ tự động sập xuống khi có va chạm, giúp giảm thiểu chấn thương vùng ngực cho người lái. |
|
![]() |
Cấu trúc giảm chấn thương đầu Chất liệu hấp thụ xung lực được sử dụng cho phần nóc khoang hành khách, giúp giảm chấn thương cho người ngồi trong xe khi va chạm. |
|
![]() |
Hệ thống túi khí Giảm thiểu chấn thương phần đầu cho người ngồi phía trước. Đặc biệt xe 3.5Q còn được trang bị hai túi khí bên hông ghế trước, không chỉ người lái mà hành khách cũng sẽ được đảm bảo an toàn hơn khi có va chạm. |
|